Kaori Dict

足拭き

あしふき

ashifuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foot towel; cloth for wiping the bottoms of one's feet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足拭き (あしふき) — foot towel; cloth for wiping the bottoms of one's feet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict