Kaori Dict

清拭き

きよぶき

kiyobuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.wiping with a dry cloth after wiping with a wet cloth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清拭き (きよぶき) — wiping with a dry cloth after wiping with a wet cloth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict