Kaori Dict

タヌキ顔

タヌキがお

tanukigao

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.facial expression of feigned ignorance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タヌキ顔 (タヌキがお) — facial expression of feigned ignorance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict