Kaori Dict

かき撫でる

かきなでる

kakinaderu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to smooth with the hand; to stroke; to comb (down)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to strum (a stringed instrument); to pluck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かき撫でる (かきなでる) — to smooth with the hand; to stroke; to comb (down) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict