Kaori Dict

個食

こしょく

koshoku

Âm Hán-Việt: CÁ THỰC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.meal with family members eating separate foods

  2. danh từ

    2.eating alone (without one's family)

  3. danh từ

    3.food sold in single servings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個食 (こしょく) — meal with family members eating separate foods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict