Kaori Dict

暖簾

のれん

noren

thông dụng

Âm Hán-Việt: NOÃN LIÊM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.(short) curtain hung at shop entrance; split curtain used to divide spaces in a house

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.reputation (of a store); good name; credit

  3. danh từthường viết bằng kanabusiness

    3.goodwill

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖簾 (のれん) — (short) curtain hung at shop entrance; split curtain used to divide spaces in a house | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict