長衫
ちょうさん
chousan
Âm Hán-Việt: TRƯỞNG SAM
Cách đọc khác: チョンサン・チョーサン・チャンサン
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.cheongsam; mandarin gown; mandarin dress
ちょうさん
chousan
Âm Hán-Việt: TRƯỞNG SAM
Cách đọc khác: チョンサン・チョーサン・チャンサン
1.cheongsam; mandarin gown; mandarin dress