神樹蚕
しんじゅさん
shinjusan
Âm Hán-Việt: THẦN THỤ TẰM
Cách viết khác: 樗蚕 · Cách đọc khác: シンジュサン
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.ailanthus silkmoth (Samia cynthia); cynthia moth
しんじゅさん
shinjusan
Âm Hán-Việt: THẦN THỤ TẰM
Cách viết khác: 樗蚕 · Cách đọc khác: シンジュサン
1.ailanthus silkmoth (Samia cynthia); cynthia moth