Kaori Dict

談合

だんごう

dangou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÀM HỢP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.bid rigging; collusion (on contract bidding); (illegal) price-fixing agreement

  2. danh từdanh từ + するtự động từdated term

    2.consultation; discussion; conference

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談合 (だんごう) — bid rigging; collusion (on contract bidding); (illegal) price-fixing agreement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict