Kaori Dict

御饅

おまん

oman

Âm Hán-Việt: NGỰ MAN

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)nữ giới hay dùngngôn ngữ trẻ concổ

    1.manjū

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御饅 (おまん) — manjū | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict