Kaori Dict

割る

わる

waru

N3

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.cắt; chia; phá vỡ; giảm giá
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to divide

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to cut; to halve; to separate; to split; to rip

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to break; to crack; to smash

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to dilute

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to fall below

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    6.to discount

  7. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    7.to step over (a line, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 6 chia 2 bằng 3.

    Six divided by two is three.

  • Tiếng chim kêu phá tan sự im lặng của khu rừng.

    The bird's cry broke the silence of the woods.

  • Tom bị đuổi học vì vi phạm nội quy nhà trường.

    Tom was expelled from school for breaking school rules.

  • Bạn cố tình hay bạn vô tình làm vỡ cửa sổ?

    Did you break the window on purpose or by accident?

  • Michael broke the dishes.

  • Never break a mirror.

  • I broke a glass.

  • Who broke the vase?

  • Sorry for keeping you waiting.

  • Let's put all the cards on the table.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割る (わる) — cắt; chia; phá vỡ; giảm giá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict