Kaori Dict

逐一

ちくいち

chikuichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỤC NHẤT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.one by one; in detail; minutely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please keep me informed of the development of the case.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逐一 (ちくいち) — one by one; in detail; minutely | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict