ワニ口クリップ
わにぐちクリップ
waniguchikurippu
Cách viết khác: わに口クリップ・鰐口クリップ · Cách đọc khác: ワニグチクリップ
意味Nghĩa
- danh từ
1.crocodile clip; alligator clip
わにぐちクリップ
waniguchikurippu
Cách viết khác: わに口クリップ・鰐口クリップ · Cách đọc khác: ワニグチクリップ
1.crocodile clip; alligator clip