Kaori Dict

乾かす

かわかす

kawakasu

N3

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.đông; làm khô
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to dry (clothes, etc.); to desiccate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom dùng khăn tắm lau khô tóc.

    Tom towel-dried his hair.

  • The sun has dried up the ground.

  • Did you dry your hair?

  • It's time to dry the laundry.

  • You must dry your clothes in any case.

  • Dry your hair! You will catch a cold.

  • Why are you drying your hair?

  • Please come thirsty.

  • She washed the dishes and she dried them.

  • I will dry your T-shirt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾かす (かわかす) — đông; làm khô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict