Kaori Dict

盲官

もうかん

moukan

Âm Hán-Việt: MANH QUAN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.blind official who specialized as a musician, masseur or acupuncturist (abolished in 1871)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲官 (もうかん) — blind official who specialized as a musician, masseur or acupuncturist (abolished in 1871) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict