Kaori Dict

嬉ション

うれション

ureshon

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    1.(accidentally) peeing out of excitement; excitement urination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬉ション (うれション) — (accidentally) peeing out of excitement; excitement urination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict