嬉
Hi
glad · pleased · rejoice
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うれ.しいたの.しむ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- うらし・うれし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2274 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 38
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- xi1
- Tiếng Hàn
- 희
glad · pleased · rejoice
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
vui; hạnh phúc; thích
N4
enmerry; joyful; gleeful
ento seem glad; to look happy; to be glad
enhappy tears; tears of joy
enhappy laughter
endelightful; glad-looking
enfrisking; frolicking; romping; merry play
enweeping for joy; crying with happiness
enflattery; adulation; commendation
endivertimento; divertissement; cassation
enshriek of delight; cry of joy
enseeming happy
en(accidentally) peeing out of excitement; excitement urination
ento one's delight; to one's joy
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).