Kaori Dict

嬉しがる

うれしがる

ureshigaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to seem glad; to look happy; to be glad

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was rubbing his hands over the report of the result.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬉しがる (うれしがる) — to seem glad; to look happy; to be glad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict