Kaori Dict

嬉し泣き

うれしなき

ureshinaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.weeping for joy; crying with happiness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She cried for joy when she heard that her son had survived the plane crash.

  • He cried for joy.

  • She cried for joy.

  • Told about his success, I almost cried for joy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬉し泣き (うれしなき) — weeping for joy; crying with happiness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict