めくれ上がる
めくれあがる
mekureagaru
Cách viết khác: まくれ上がる・捲れ上がる・捲れあがる · Cách đọc khác: まくれあがる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to be turned up; to be lifted up (e.g. by the wind)
めくれあがる
mekureagaru
Cách viết khác: まくれ上がる・捲れ上がる・捲れあがる · Cách đọc khác: まくれあがる
1.to be turned up; to be lifted up (e.g. by the wind)