酎ハイ
ちゅうハイ
chuuhai
thông dụng
Cách đọc khác: チューハイ・チュウハイ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanaviết tắt
1.chūhai; shōchū highball; cocktail of shōchū with tonic water
ちゅうハイ
chuuhai
Cách đọc khác: チューハイ・チュウハイ
1.chūhai; shōchū highball; cocktail of shōchū with tonic water