酎
Trữu
sake
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チュウチュ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かも.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 164
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhou4
- Tiếng Hàn
- 주
sake
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enshōchū; Japanese spirit distilled from sweet potatoes, rice, etc.
thông dụng
enchūhai; shōchū highball; cocktail of shōchū with tonic water
thông dụng
enshōchū
enshōchū high-ball
enshōchū made from sake lees
ensweet potato shōchū
enKumamoto rice shōchū
enfruit, etc. preserved in shōchū
enbarley shōchū
enshōchū made by the simple distillation process
encan of chūhai
enrice shōchū
enbrown sugar shōchū
enbuckwheat shōchū; soba shōchū
enred perilla shōchū; shiso shōchū
enchestnut shōchū
ensesame shōchū
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).