Kaori Dict

猪

いのしし

inoshishi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.lợn rừng; lợn hoang
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.wild boar; wild pig

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a very good friend, but he looks like a wild boar, so I don't consider him a potential love interest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猪 (いのしし) — lợn rừng; lợn hoang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict