Kaori Dict

乾漆

かんしつ

kanshitsu

Âm Hán-Việt: CÀN TẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dried lacquer

  2. danh từ

    2.dry lacquer (technique); kanshitsu; technique for making objects (vessels, sculptures, statues, etc.) from many layers of hemp cloth soaked with lacquer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾漆 (かんしつ) — dried lacquer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict