彫塑
ちょうそ
chouso
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐIÊU TỐ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.carving; engraving
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
2.clay model
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
3.plastic art
ちょうそ
chouso
Âm Hán-Việt: ĐIÊU TỐ
1.carving; engraving
2.clay model
3.plastic art