Kaori Dict

超人

ちょうじん

choujin

thông dụng

Âm Hán-Việt: SIÊU NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.superman; superwoman

  2. danh từphilosophy

    2.Ubermensch (Nietzsche's ideal man of the future); overman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You were always a perfect 'superhuman' to an infuriating extent, and so that 'habit' was actually one of your cute, or rather charming, attributes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超人 (ちょうじん) — superman; superwoman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict