Kaori Dict

啓典

けいてん

keiten

Âm Hán-Việt: KHỞI ĐIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Islamic holy books (the Pentateuch, the Book of Psalms, the Gospels and the Koran)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啓典 (けいてん) — Islamic holy books (the Pentateuch, the Book of Psalms, the Gospels and the Koran) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict