Kaori Dict

蒟蒻本

こんにゃくぼん

konnyakubon

Âm Hán-Việt: CỦ NHƯỢC BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese book size (approx. 12.5cm by 17.5cm)

  2. danh từ

    2.late Edo-period novelette depicting life in the red-light district

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒟蒻本 (こんにゃくぼん) — Japanese book size (approx. 12.5cm by 17.5cm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict