Kaori Dict

藪巻

やぶまき

yabumaki

Âm Hán-Việt: TẨU QUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.woven mat tied around a plant to prevent damage from the weight of snow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藪巻 (やぶまき) — woven mat tied around a plant to prevent damage from the weight of snow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict