Kaori Dict

筈のない

はずのない

hazunonai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữbổ nghĩa đứng trước danh từthường viết bằng kana

    1.that is not supposed to ...; that ought not to ...; that should never ...; that cannot possibly ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筈のない (はずのない) — that is not supposed to ...; that ought not to ...; that should never ...; that cannot possibly ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict