Kaori Dict

脇へそれる

わきへそれる

wakihesoreru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to digress; to stray from the subject

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to miss the target; to fly wide of the mark

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇へそれる (わきへそれる) — to digress; to stray from the subject | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict