Kaori Dict

截頭

せっとう

settou

Âm Hán-Việt: TIỆT ĐẦU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cutting off the head

  2. danh từ

    2.shaping the flowers and leaves of a plant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

截頭 (せっとう) — cutting off the head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict