Kaori Dict

冪根

べきこん

bekikon

Âm Hán-Việt: MỊCH CĂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.nth root; radical

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冪根 (べきこん) — nth root; radical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict