Kaori Dict

睨める

ねめる

nemeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từdated term

    1.to glare at; to scowl at; to glower at

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từdated term

    2.to stare intensely at; to examine carefully

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睨める (ねめる) — to glare at; to scowl at; to glower at | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict