Kaori Dict

侃直

かんちょく

kanchoku

Âm Hán-Việt: KHẢN TRỰC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なhiếm

    1.firm and upright (character)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侃直 (かんちょく) — firm and upright (character) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict