Kaori Dict

伝う

つたう

tsutau

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to move along; to go alongside; to walk along; to follow; to run down (one's cheek, leg, etc.); to trickle down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tears trickled down her cheeks.

  • Tears trickled down her cheeks.

  • Tears of joy ran down her cheeks.

  • Hot tears ran down her cheeks.

  • A trickle of blood ran down his neck.

  • Tears of happiness streamed down her cheeks.

  • A big tear rolled down my cheek.

  • Tears fell down her cheeks.

  • A tear ran down Tom's cheek.

  • A tear rolled down her cheek.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝う (つたう) — to move along; to go alongside; to walk along; to follow; to run down (one's cheek, leg, etc.); to trickle down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict