Kaori Dict

度胸

どきょう

dokyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘ HUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.courage; bravery; pluck; nerve; grit; guts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mày gan lắm. Dám bơ tao à.

    You must have some nerve to ignore me.

  • I'll put his courage to the test.

  • You have got a lot of nerve.

  • You have a lot of nerve.

  • You don't have the guts.

  • Tom lacks courage.

  • Man is judged by his courage, woman by her charm.

  • It takes real guts to start a fight.

  • That guy has a lot of nerve.

  • He mustered up his courage to talk to a foreigner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

度胸 (どきょう) — courage; bravery; pluck; nerve; grit; guts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict