Kaori Dict

車麩

くるまぶ

kurumabu

Âm Hán-Việt: XA PHU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.yaki-fu (baked wheat gluten) cut in ring-shaped slices (Niigata specialty)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車麩 (くるまぶ) — yaki-fu (baked wheat gluten) cut in ring-shaped slices (Niigata specialty) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict