たがを外す
たがをはずす
tagawohazusu
Cách viết khác: タガを外す・箍を外す · Cách đọc khác: タガをはずす
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to cut loose; to act without restraint; to throw off all inhibitions; to go wild
たがをはずす
tagawohazusu
Cách viết khác: タガを外す・箍を外す · Cách đọc khác: タガをはずす
1.to cut loose; to act without restraint; to throw off all inhibitions; to go wild