Kaori Dict

蘇門答剌

スマトラ

sumatora

Âm Hán-Việt: TÔ MÔN ĐÁP LẠT

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Sumatra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘇門答剌 (スマトラ) — Sumatra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict