Kaori Dict

マジ卍

マジまんじ

majimanji

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. thán từtiếng lóngnữ giới hay dùng

    1.wow; kewl; awes

  2. thán từtiếng lóngnữ giới hay dùng

    2.really?; are you kidding me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マジ卍 (マジまんじ) — wow; kewl; awes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict