マジ卍
マジまんじ
majimanji
Cách viết khác: まじ卍 · Cách đọc khác: まじまんじ
意味Nghĩa
- thán từtiếng lóngnữ giới hay dùng
1.wow; kewl; awes
- thán từtiếng lóngnữ giới hay dùng
2.really?; are you kidding me?
マジまんじ
majimanji
Cách viết khác: まじ卍 · Cách đọc khác: まじまんじ
1.wow; kewl; awes
2.really?; are you kidding me?