Kaori Dict

Vạn

swastika · gammadion · fylfot

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 24
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wan4
Tiếng Hàn

swastika · gammadion · fylfot

Từ chứa chữ này · dễ trước

まんじmanjiVẠN

enswastika (esp. counterclockwise form as a Buddhist symbol); fylfot; gammadion · swastika-shaped family crest

まんじともえmanjitomoeVẠN BA

en(fighting) in a confused mass; (falling) in swirls; (falling) in whirls

まんとうmantouVẠN ĐAO

enninja weapon disguised as a pair of garden shears

マジまんじmajimanji

enwow; kewl; awes · really?; are you kidding me?

みぎまんじmigimanjiHỮU MẶC TỰ

enright-facing swastika; clockwise swastika

ひだりまんじhidarimanjiTẢ MẶC TỰ

enleft-facing swastika; counterclockwise swastika

さかさまんじsakasamanji

enright-facing swastika; clockwise swastika

ぎゃくまんじgyakumanjiNGHỊCH VẠN

enright-facing swastika; clockwise swastika

まんじがためmanjigatame

enoctopus hold

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卍 (Vạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict