Kaori Dict

逆さ卍

さかさまんじ

sakasamanji

Nghĩa

  1. danh từ

    1.right-facing swastika; clockwise swastika

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆さ卍 (さかさまんじ) — right-facing swastika; clockwise swastika | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict