Kaori Dict

盗み

ぬすみ

nusumi

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.trộm cắp
  1. danh từ

    1.stealing; theft

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thà chết còn hơn ăn cắp.

    I would rather starve than steal.

  • The boy is capable of robbery.

  • He fell prey to an impulse to steal.

  • He is capable of stealing.

  • He is guilty of stealing.

  • Hunger urged him to steal.

  • The police arrested him for theft.

  • He was fired for stealing.

  • He is the last man to steal.

  • She told me how it was wrong to steal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盗み (ぬすみ) — trộm cắp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict