Kaori Dict

鰓板

さいばん

saiban

Âm Hán-Việt: TAI BẢN

Nghĩa

  1. danh từbiology

    1.gill plate; branchial plate; gill lamella; branchial lamella

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鰓板 (さいばん) — gill plate; branchial plate; gill lamella; branchial lamella | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict