Kaori Dict

乳児湿疹

にゅうじしっしん

nyuujishisshin

Âm Hán-Việt: NHŨ NHI THẤP CHẨN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.infantile eczema; baby eczema

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳児湿疹 (にゅうじしっしん) — infantile eczema; baby eczema | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict