Kaori Dict

豆乳

とうにゅう

tounyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẬU NHŨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soy milk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm definitely in the soy milk group.

  • Add plain yogurt and soy milk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豆乳 (とうにゅう) — soy milk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict