Kaori Dict

捲りカルタ

めくりカルタ

mekurikaruta

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.mekuri karuta; deck of 48 (later 49) cards or the fishing game played with it, esp. popular in the late Edo period

  2. danh từhiếmthường viết bằng kana

    2.hanafuda

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捲りカルタ (めくりカルタ) — mekuri karuta; deck of 48 (later 49) cards or the fishing game played with it, esp. popular in the late Edo period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict