Kaori Dict

大曼荼羅

だいまんだら

daimandara

Âm Hán-Việt: ĐẠI MẠN ĐỒ LA

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.great mandala (in Shingon); mandala with an image of each deity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大曼荼羅 (だいまんだら) — great mandala (in Shingon); mandala with an image of each deity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict