Kaori Dict

濡れ透け

ぬれすけ

nuresuke

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.see-through because of wetness (e.g. clothes)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濡れ透け (ぬれすけ) — see-through because of wetness (e.g. clothes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict